công liên

công liên

Công nhân nhà máy thành lập một công liên mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức của người lao động: "công liên" từ dùng để chỉ tổ chức công đoàn, tức là hiệp hội của những người làm công ăn lương nhằm bảo vệ quyền lợi chung.
    • Phong trào công nhân: "công liên" cũng có thể ám chỉ phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong trào công liên phát triển mạnhcác nước công nghiệp. (Phong trào công đoàn phát triển mạnh mẽ tại các nước nền công nghiệp phát triển.)
    • Công liên tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động. (Tổ chức công đoàn đại diện cho quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ nghĩa công liên": hệ tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ việc thành lập hoạt động của công đoàn.

    • Chủ nghĩa công liên lan rộng trong giai cấp công nhân thế kỷ 19. (Hệ tư tưởng về công đoàn lan rộng trong giai cấp công nhân thế kỷ 19.)
  • "công liên quốc tế": liên minh các tổ chức công đoàn trên toàn thế giới.

    • Công liên quốc tế kêu gọi đoàn kết người lao động toàn cầu. (Liên minh công đoàn quốc tế kêu gọi sự đoàn kết của người lao động trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Công đoàn (danh từ): tổ chức hiện đại của người lao động, thay thế cho "công liên" trong tiếng Việt hiện đại.

    • Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động. (Tổ chức công đoàn bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
  • Nghiệp đoàn (danh từ): tổ chức của những người cùng nghề, tương tự như công đoàn nhưng thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công.

    • Nghiệp đoàn diễn viên hợp đồng lao động mới. (Nghiệp đoàn diễn viên ký kết hợp đồng lao động mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Công đoàn: tổ chức đại diện cho người lao động.
  • Liên đoàn lao động: tổ chức cấp cao hơn của các công đoàn.
  • Hiệp hội công nhân: nhóm người lao động cùng ngành nghề.
Thành ngữ liên quan
  • Hoạt động công liên: các hoạt động liên quan đến tổ chức đấu tranh của công đoàn.
    • Hoạt động công liên giúp cải thiện điều kiện làm việc. (Các hoạt động của công đoàn giúp cải thiện điều kiện làm việc.)